AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花俏 nghĩa là gì? huā qiào

Từ tiếng Trung

花俏

huā qiào · âm Hán Việt từng chữ: hoa tiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sặc sỡ
  2. lòe loẹt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sặc sỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.