AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花丛 (花叢) nghĩa là gì? huā cóng

Từ tiếng Trung

花丛

phồn thể 花叢

huā cóng · âm Hán Việt từng chữ: hoa tùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cụm hoa
  2. hoa tự
  3. bụi hoa đang ra hoa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cụm hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.