AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花 nghĩa là gì? huā

Từ tiếng Trung

花

huā · Hán Việt: hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa
  2. bông
  3. hoa văn
  4. lòe loẹt
  5. tiêu (tiền, thời gian)
  6. (khẩu ngữ) dâm đãng

Cách đọc / nghĩa khác: 蘤 huā — hoa; bông;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

花
はな · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.