AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芯子 nghĩa là gì? xìn zi

Từ tiếng Trung

芯子

xìn zi · âm Hán Việt từng chữ: tâm tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngòi nổ
  2. tim đèn
  3. lưỡi chẻ (của rắn)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngòi nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.