AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芮氏规模 (芮氏規模) nghĩa là gì? Ruì shì guī mó

Từ tiếng Trung

芮氏规模

phồn thể 芮氏規模

Ruì shì guī mó · âm Hán Việt từng chữ: nối thị qui mô

Nghĩa tiếng Việt

  1. thang đo Richter

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thang đo Richter” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.