AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芬兰语 (芬蘭語) nghĩa là gì? Fēn lán yǔ

Từ tiếng Trung

芬兰语

phồn thể 芬蘭語

Fēn lán yǔ · âm Hán Việt từng chữ: phân lan ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Phần Lan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Phần Lan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.