芥蓝 (芥藍) nghĩa là gì? gài lán
Từ tiếng Trung
芥蓝
phồn thể 芥藍gài lán · âm Hán Việt từng chữ: giới lam
Nghĩa tiếng Việt
- cải làn
- cải rổ
- cải ngọt
- Bắp cải mầm alboglabra
- cũng đọc là [jie4 lan2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
芥藍
カイラン
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.