芝麻绿豆 (芝麻綠豆) nghĩa là gì? zhī ma lǜ dòu
Từ tiếng Trung
芝麻绿豆
phồn thể 芝麻綠豆zhī ma lǜ dòu · âm Hán Việt từng chữ: chi ma lục đậu
Nghĩa tiếng Việt
- nhỏ nhặt
- tí hon (kích thước)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nhỏ nhặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.