AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芝麻油 nghĩa là gì? zhī ma yóu

Từ tiếng Trung

芝麻油

zhī ma yóu · âm Hán Việt từng chữ: chi ma dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu mè

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dầu mè” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.