AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芝焚蕙叹 (芝焚蕙嘆) nghĩa là gì? zhī fén huì tàn

Từ tiếng Trung

芝焚蕙叹

phồn thể 芝焚蕙嘆

zhī fén huì tàn · âm Hán Việt từng chữ: chi phần huệ han

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn

Cách đọc / nghĩa khác: 芝焚蕙歎 zhī fén huì tàn — nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.