AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芜繁 (蕪繁) nghĩa là gì? wú fán

Từ tiếng Trung

芜繁

phồn thể 蕪繁

wú fán · âm Hán Việt từng chữ: vu phồn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rắc rối phức tạp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rắc rối phức tạp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.