AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芒 nghĩa là gì? máng

Từ tiếng Trung

芒

máng · Hán Việt: mang

Nghĩa tiếng Việt

  1. râu (của ngũ cốc)
  2. ngạnh (của hạt)
  3. đầu nhọn (của lưỡi kiếm)
  4. cỏ lau Miscanthus sinensis (một loại cỏ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

芒
すすき

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.