节骨眼 (節骨眼) nghĩa là gì? jiē gu yǎn
Từ tiếng Trung
节骨眼
phồn thể 節骨眼jiē gu yǎn · âm Hán Việt từng chữ: tiết cốt nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- (phương ngữ) thời điểm quan trọng
- khoảnh khắc quyết định
- phát âm ở Đài Loan [jie2 gu5 yan3]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.