AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

节省 (節省) nghĩa là gì? jié shěng

Từ tiếng Trung

节省

phồn thể 節省

jié shěng · âm Hán Việt từng chữ: tiết tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm
  2. để tiết kiệm
  3. sử dụng một cách tiết kiệm
  4. cắt giảm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.