AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

节电 (節電) nghĩa là gì? jié diàn

Từ tiếng Trung

节电

phồn thể 節電

jié diàn · âm Hán Việt từng chữ: tiết điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm điện
  2. chế độ tiết kiệm điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

節電
せつでん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tiết kiệm điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.