AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

节假日 (節假日) nghĩa là gì? jié jià rì

Từ tiếng Trung

节假日

phồn thể 節假日

jié jià rì · âm Hán Việt từng chữ: tiết giả nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày nghỉ công cộng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngày nghỉ công cộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.