AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

节 (節) nghĩa là gì? jié

Từ tiếng Trung

节

phồn thể 節

jié · Hán Việt: tiết

Nghĩa tiếng Việt

  1. khớp
  2. đốt
  3. (dạng kết hợp) phần
  4. đoạn
  5. tiết khí (một trong 24 phân đoạn của năm trong lịch truyền thống Trung Quốc)
  6. lễ hội theo mùa

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

節
せつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khớp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.