艾美奖 (艾美獎) nghĩa là gì? ài měi Jiǎng
Từ tiếng Trung
艾美奖
phồn thể 艾美獎ài měi Jiǎng · âm Hán Việt từng chữ: ngải mỉ tưởng
Nghĩa tiếng Việt
- Giải thưởng Emmy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “Giải thưởng Emmy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.