艾条灸 (艾條灸) nghĩa là gì? ài tiáo jiǔ
Từ tiếng Trung
艾条灸
phồn thể 艾條灸ài tiáo jiǔ · âm Hán Việt từng chữ: ngải điều cứu
Nghĩa tiếng Việt
- cứu bằng điếu ngải
- cứu lăn (YHCT)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “cứu bằng điếu ngải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.