AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艾哈迈达巴德 (艾哈邁達巴德) nghĩa là gì? ài hā mài dá bā dé

Từ tiếng Trung

艾哈迈达巴德

phồn thể 艾哈邁達巴德

ài hā mài dá bā dé · âm Hán Việt từng chữ: ngải hóp mại đạt ba đức

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ahmedabad, thành phố lớn nhất ở bang Gujarat 古吉拉特[Gu3 ji2 la1 te4] miền tây Ấn Độ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.