AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艾叶油 (艾葉油) nghĩa là gì? ài yè yóu

Từ tiếng Trung

艾叶油

phồn thể 艾葉油

ài yè yóu · âm Hán Việt từng chữ: ngải diệp dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dầu lá ngải cứu (y học cổ truyền Trung Quốc)
  2. còn gọi là dầu lá ngải
  3. Oleum folii Artemisiae argyi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.