AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艺术片 (藝術片) nghĩa là gì? yì shù piàn

Từ tiếng Trung

艺术片

phồn thể 藝術片

yì shù piàn · âm Hán Việt từng chữ: nghệ thuật phiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. phim nghệ thuật
  2. phim nghệ thuật thể nghiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phim nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.