AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艺术学院 (藝術學院) nghĩa là gì? yì shù xué yuàn

Từ tiếng Trung

艺术学院

phồn thể 藝術學院

yì shù xué yuàn · âm Hán Việt từng chữ: nghệ thuật học viện

Nghĩa tiếng Việt

  1. học viện nghệ thuật
  2. trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “học viện nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.