AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艺坛 (藝壇) nghĩa là gì? yì tán

Từ tiếng Trung

艺坛

phồn thể 藝壇

yì tán · âm Hán Việt từng chữ: nghệ đàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. giới nghệ thuật
  2. thế giới nghệ thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giới nghệ thuật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.