艺伎 (藝伎) nghĩa là gì? yì jì
Từ tiếng Trung
艺伎
phồn thể 藝伎yì jì · âm Hán Việt từng chữ: nghệ kĩ
Nghĩa tiếng Việt
- geisha (nữ nghệ sĩ Nhật Bản)
- cũng viết 藝妓|艺妓[yi4 ji4]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.