AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艺人 (藝人) nghĩa là gì? yì rén

Từ tiếng Trung

艺人

phồn thể 藝人

yì rén · âm Hán Việt từng chữ: nghệ nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghệ sĩ biểu diễn
  2. diễn viên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghệ sĩ biểu diễn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.