AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艳诗 (艷詩) nghĩa là gì? yàn shī

Từ tiếng Trung

艳诗

phồn thể 艷詩

yàn shī · âm Hán Việt từng chữ: diễm thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thơ tình dục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thơ tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.