AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艳照 (艷照) nghĩa là gì? yàn zhào

Từ tiếng Trung

艳照

phồn thể 艷照

yàn zhào · âm Hán Việt từng chữ: diễm chiếu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh nude

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ảnh nude” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.