AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

色魔 nghĩa là gì? sè mó

Từ tiếng Trung

色魔

sè mó · âm Hán Việt từng chữ: sắc ma

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuồng dâm
  2. kẻ quấy rối
  3. kẻ tấn công tình dục
  4. dâm ma (một linh hồn nhập vào người và khiến họ ham muốn tình dục)

Đọc theo tiếng Hàn

색마
saekma

Tiếng Nhật

色魔
しきま

Từng chữ

Xem “cuồng dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.