AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

色键 (色鍵) nghĩa là gì? sè jiàn

Từ tiếng Trung

色键

phồn thể 色鍵

sè jiàn · âm Hán Việt từng chữ: sắc kiện

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỹ thuật chroma key
  2. màn hình xanh
  3. màn hình xanh lá (chỉnh sửa video)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kỹ thuật chroma key” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.