AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

色钟 (色鍾) nghĩa là gì? shǎi zhōng

Từ tiếng Trung

色钟

phồn thể 色鍾

shǎi zhōng · âm Hán Việt từng chữ: sắc chung

Nghĩa tiếng Việt

  1. cốc lắc xí ngầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cốc lắc xí ngầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.