色调 (色調) nghĩa là gì? sè diào
Từ tiếng Trung
色调
phồn thể 色調sè diào · âm Hán Việt từng chữ: sắc điều
Nghĩa tiếng Việt
- sắc thái
- tông màu
Đọc theo tiếng Hàn
색조
saekjo
Tiếng Nhật
色調
しきちょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.