色盲 nghĩa là gì? sè máng
Từ tiếng Trung
色盲
sè máng · âm Hán Việt từng chữ: sắc manh
Nghĩa tiếng Việt
- mù màu
- mù màu sắc
Đọc theo tiếng Hàn
색맹
saekmaeng
Tiếng Nhật
色盲
しきもう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.