AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

色盲 nghĩa là gì? sè máng

Từ tiếng Trung

色盲

sè máng · âm Hán Việt từng chữ: sắc manh

Nghĩa tiếng Việt

  1. mù màu
  2. mù màu sắc

Đọc theo tiếng Hàn

색맹
saekmaeng

Tiếng Nhật

色盲
しきもう

Từng chữ

Xem “mù màu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.