色欲 (色慾) nghĩa là gì? sè yù
Từ tiếng Trung
色欲
phồn thể 色慾sè yù · âm Hán Việt từng chữ: sắc dục
Nghĩa tiếng Việt
- ham muốn tình dục
- dục vọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
色慾
しきよく
Từng chữ
Xem “ham muốn tình dục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.