色 nghĩa là gì? sè
Từ tiếng Trung
色
sè · Hán Việt: sắc
Nghĩa tiếng Việt
- màu sắc
- vẻ ngoài
- diện mạo
- tình dục
Cách đọc / nghĩa khác: 色 shǎi — (khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子[shai3 zi5];
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
色
いろ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.