AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艰 (艱) nghĩa là gì? jiān

Từ tiếng Trung

艰

phồn thể 艱

jiān · Hán Việt: gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. khó khăn
  2. vất vả
  3. gian khổ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.