良禽择木 (良禽擇木) nghĩa là gì? liáng qín zé mù
Từ tiếng Trung
良禽择木
phồn thể 良禽擇木liáng qín zé mù · âm Hán Việt từng chữ: lương cầm trạch mộc
Nghĩa tiếng Việt
- chim tốt chọn cây mà đậu (tục ngữ)
- nghĩa bóng: người tài chọn người đức độ để theo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.