AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

良禽择木 (良禽擇木) nghĩa là gì? liáng qín zé mù

Từ tiếng Trung

良禽择木

phồn thể 良禽擇木

liáng qín zé mù · âm Hán Việt từng chữ: lương cầm trạch mộc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim tốt chọn cây mà đậu (tục ngữ)
  2. nghĩa bóng: người tài chọn người đức độ để theo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.