良知良能 nghĩa là gì? liáng zhī liáng néng
Từ tiếng Trung
良知良能
liáng zhī liáng néng · âm Hán Việt từng chữ: lương tri lương năng
Nghĩa tiếng Việt
- hiểu biết theo bản năng, đặc biệt về vấn đề đạo đức (thành ngữ)
- không qua đào tạo nhưng có sẵn nhận thức đúng sai
- phẩm chất đạo đức bẩm sinh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
良知良能
りょうちりょうのう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.