AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

良知良能 nghĩa là gì? liáng zhī liáng néng

Từ tiếng Trung

良知良能

liáng zhī liáng néng · âm Hán Việt từng chữ: lương tri lương năng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu biết theo bản năng, đặc biệt về vấn đề đạo đức (thành ngữ)
  2. không qua đào tạo nhưng có sẵn nhận thức đúng sai
  3. phẩm chất đạo đức bẩm sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

良知良能
りょうちりょうのう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.