良性 nghĩa là gì? liáng xìng
Từ tiếng Trung
良性
liáng xìng · âm Hán Việt từng chữ: lương tính
Nghĩa tiếng Việt
- tích cực (về tác động)
- dẫn đến kết quả tốt
- tốt đẹp
- (y học) lành tính (khối u, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
良性
りょうせい · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.