AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

良性 nghĩa là gì? liáng xìng

Từ tiếng Trung

良性

liáng xìng · âm Hán Việt từng chữ: lương tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tích cực (về tác động)
  2. dẫn đến kết quả tốt
  3. tốt đẹp
  4. (y học) lành tính (khối u, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

良性
りょうせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.