AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

良吉 nghĩa là gì? liáng jí

Từ tiếng Trung

良吉

liáng jí · âm Hán Việt từng chữ: lương cát

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày may mắn
  2. ngày tốt lành

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngày may mắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.