AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

艮 nghĩa là gì? gěn

Từ tiếng Trung

艮

gěn · Hán Việt: cấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cùn
  2. dai
  3. nhai không nổi

Cách đọc / nghĩa khác: 艮 gèn — một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho núi; ☶;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

艮
うしとら

Từng chữ

Xem “cùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.