艮 nghĩa là gì? gěn
Từ tiếng Trung
艮
gěn · Hán Việt: cấn
Nghĩa tiếng Việt
- cùn
- dai
- nhai không nổi
Cách đọc / nghĩa khác: 艮 gèn — một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho núi; ☶;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
艮
うしとら
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.