AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

船舱 (船艙) nghĩa là gì? chuán cāng

Từ tiếng Trung

船舱

phồn thể 船艙

chuán cāng · âm Hán Việt từng chữ: thuyền thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoang tàu

Đọc theo tiếng Hàn

선창
seonchang

Tiếng Nhật

船艙
せんそう

Từng chữ

Xem “khoang tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.