AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

船坞 (船塢) nghĩa là gì? chuán wù

Từ tiếng Trung

船坞

phồn thể 船塢

chuán wù · âm Hán Việt từng chữ: thuyền ổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xưởng đóng tàu
  2. nhà máy đóng tàu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xưởng đóng tàu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.