舶来品 (舶來品) nghĩa là gì? bó lái pǐn
Từ tiếng Trung
舶来品
phồn thể 舶來品bó lái pǐn · âm Hán Việt từng chữ: bạc lai phẩm
Nghĩa tiếng Việt
- (cũ) hàng nhập khẩu
- hàng ngoại
Đọc theo tiếng Hàn
박래품
bakraepum
Tiếng Nhật
舶来品
はくらいひん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.