AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

舶来品 (舶來品) nghĩa là gì? bó lái pǐn

Từ tiếng Trung

舶来品

phồn thể 舶來品

bó lái pǐn · âm Hán Việt từng chữ: bạc lai phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cũ) hàng nhập khẩu
  2. hàng ngoại

Đọc theo tiếng Hàn

박래품
bakraepum

Tiếng Nhật

舶来品
はくらいひん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.