AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

般若波罗密 (般若波羅密) nghĩa là gì? bō rě bō luó mì

Từ tiếng Trung

般若波罗密

phồn thể 般若波羅密

bō rě bō luó mì · âm Hán Việt từng chữ: bàn nhược ba la mật

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát-nhã ba-la-mật (tiếng Phạn: trí tuệ tối thượng - phần đầu của Tâm Kinh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.