AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

航迹 (航跡) nghĩa là gì? háng jì

Từ tiếng Trung

航迹

phồn thể 航跡

háng jì · âm Hán Việt từng chữ: hàng tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. vệt nước (của tàu)
  2. đường bay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

航跡
こうせき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.