AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

航海年表 nghĩa là gì? háng hǎi nián biǎo

Từ tiếng Trung

航海年表

háng hǎi nián biǎo · âm Hán Việt từng chữ: hàng hải nên biểu

Nghĩa tiếng Việt

  1. lịch thiên văn hàng hải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lịch thiên văn hàng hải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.