航母 nghĩa là gì? háng mǔ
Từ tiếng Trung
航母
háng mǔ · âm Hán Việt từng chữ: hàng mẫu
Nghĩa tiếng Việt
- tàu sân bay (viết tắt của 航空母艦|航空母舰[hang2kong1 mu3jian4])
Đọc theo tiếng Hàn
항모
hangmo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.