航次 nghĩa là gì? háng cì
Từ tiếng Trung
航次
háng cì · âm Hán Việt từng chữ: hàng thứ
Nghĩa tiếng Việt
- chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được)
- chuyến bay
- hành trình
Đọc theo tiếng Hàn
항차
hangcha
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.