AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

航次 nghĩa là gì? háng cì

Từ tiếng Trung

航次

háng cì · âm Hán Việt từng chữ: hàng thứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyến bay hoặc chuyến đi biển (được xem là một mục riêng lẻ, có thể đếm được)
  2. chuyến bay
  3. hành trình

Đọc theo tiếng Hàn

항차
hangcha

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.