AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

航标 (航標) nghĩa là gì? háng biāo

Từ tiếng Trung

航标

phồn thể 航標

háng biāo · âm Hán Việt từng chữ: hàng bêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. phao tiêu
  2. đèn hiệu kênh
  3. đèn hiệu ánh sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phao tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.